gas bomb
Định nghĩa
Danh từ: Bom hơi độc – một loại bom chứa đầy các tác nhân hóa học (như khí độc, hơi cay) được giải phóng khi bom phát nổ.
Ví dụ sử dụng
- (Kẻ thù đã sử dụng một quả bom hơi độc trong cuộc tấn công.)
- (Những người lính đeo mặt nạ để bảo vệ bản thân khỏi bom hơi độc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to deploy a gas bomb": triển khai bom hơi độc.
- The military deployed several gas bombs to suppress the protest. (Quân đội đã triển khai nhiều quả bom hơi độc để trấn áp cuộc biểu tình.)
- "gas bomb explosion": vụ nổ bom hơi độc.
- The gas bomb explosion released a cloud of toxic chemicals. (Vụ nổ bom hơi độc đã giải phóng một đám mây hóa chất độc hại.)
Biến thể và từ gần giống
- Gas (n): hơi đốt, khí đốt; cũng dùng để chỉ hơi độc.
- The room was filled with gas after the leak. (Căn phòng tràn ngập khí đốt sau vụ rò rỉ.)
- Bomb (n): bom, quả bom.
- The bomb was defused before it could explode. (Quả bom đã được gỡ kíp trước khi nó có thể phát nổ.)
- Chemical bomb (n): bom hóa học (một loại bom tương tự như gas bomb, nhưng rộng hơn, bao gồm cả chất lỏng hoặc rắn).
- Chemical bombs are banned under international law. (Bom hóa học bị cấm theo luật quốc tế.)
Từ đồng nghĩa
- Chemical bomb: bom hóa học.
- Tear gas bomb: bom hơi cay (một dạng cụ thể của gas bomb, thường dùng để giải tán đám đông).
- Police fired tear gas bombs to disperse the crowd. (Cảnh sát đã bắn bom hơi cay để giải tán đám đông.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Go off (phr. v): phát nổ (dùng cho bom nói chung).
- The gas bomb went off at dawn. (Quả bom hơi độc phát nổ vào lúc bình minh.)
- Set off (phr. v): kích nổ.
- They set off the gas bomb remotely. (Họ đã kích nổ quả bom hơi độc từ xa.)
Thành ngữ liên quan
- Drop a bomb (thành ngữ): gây ra một cú sốc lớn hoặc tin tức bất ngờ (không liên quan trực tiếp đến gas bomb, nhưng dùng chung từ "bomb").
- She dropped a bomb by announcing her resignation. (Cô ấy đã gây sốc khi thông báo từ chức.)